Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
blue book


noun
1. a report published by the British government;
bound in blue
Hypernyms:
report, study, written report
2. a register of persons who are socially prominent
Hypernyms:
directory
3. a blue booklet used in universities for writing examinations
Hypernyms:
booklet, brochure, folder, leaflet, pamphlet


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.